Zweigen Kanazawa FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Zweigen Kanazawa FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Zweigen Kanazawa FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1956 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Ishikawa Kanazawa Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 21,068 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Masaaki Yanagishita |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.zweigen-kanazawa.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Zweigen Kanazawa FC mới nhất
-
08/03 12:00Zweigen Kanazawa FCTokushima Vortis0 - 1Vòng 5
-
01/03 12:00Zweigen Kanazawa FCKamatamare Sanuki0 - 0Vòng 4
-
22/02 12:00Kochi UnitedZweigen Kanazawa FC3 - 0Vòng 3
-
15/02 12:00Ehime FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Vòng 2
-
Pen [3-4]
-
08/02 12:00Imabari FCZweigen Kanazawa FC0 - 0Vòng 1
-
Pen [5-3]
-
07/12 12:00Osaka FCZweigen Kanazawa FC0 - 0
-
29/11 13:00Zweigen Kanazawa FCKagoshima United3 - 1Vòng 38
-
23/11 12:00Giravanz KitakyushuZweigen Kanazawa FC0 - 1Vòng 37
-
16/11 12:00Zweigen Kanazawa FCTochigi SC1 - 0Vòng 36
-
09/11 12:00SC SagamiharaZweigen Kanazawa FC1 - 0Vòng 35
Lịch thi đấu Zweigen Kanazawa FC sắp tới
-
15/03 11:05Kataller ToyamaZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 6
-
22/03 11:00Zweigen Kanazawa FCOsaka FC? - ?Vòng 7
-
28/03 11:00Nara ClubZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 8
-
05/04 11:00Albirex NiigataZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 9
-
12/04 11:00Zweigen Kanazawa FCImabari FC? - ?Vòng 10
-
19/04 11:00Tokushima VortisZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 11
-
26/04 11:00Zweigen Kanazawa FCNara Club? - ?Vòng 12
-
29/04 11:00Kamatamare SanukiZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 13
-
03/05 11:00Zweigen Kanazawa FCKataller Toyama? - ?Vòng 14
-
06/05 11:00Zweigen Kanazawa FCEhime FC? - ?Vòng 15
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 6 | 7 | 15 | T T T T T |
| 2 | Oita Trinita | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 11 | T T T B H |
| 3 | Roasso Kumamoto | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H T T B |
| 4 | Kagoshima United | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T T T H |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T B H T |
| 6 | Rayluck Shiga | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | B H B T T |
| 7 | Gainare Tottori | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H H |
| 8 | FC Ryukyu | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 5 | H B H B H |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B B B |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B B |