Kết quả Pardubice vs Baumit Jablonec, 19h00 ngày 15/02
Kết quả Pardubice vs Baumit Jablonec
Đối đầu Pardubice vs Baumit Jablonec
Phong độ Pardubice gần đây
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/02/202619:00
Xem Live
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.04-0
0.80O 2.5
0.95U 2.5
0.871
2.63X
3.302
2.45Hiệp 1+0
1.01-0
0.85O 1
0.86U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pardubice vs Baumit Jablonec
-
Sân vận động: CFIG Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -3℃~-2℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc 2025-2026 » vòng 22
-
Pardubice vs Baumit Jablonec: Diễn biến chính
-
46'0-0Alexis Alegue Elandi
Jan Chramosta -
46'0-0Dominik Holly
Filip Zorvan -
53'Tomas Jelinek
Simon Bammens0-0 -
65'Filip Vecheta
Daniel Smekal0-0 -
65'Samuel Kopasek
Emmanuel Godwin0-0 -
66'Bogdan Slyubyk
Michal Hlavaty0-0 -
74'0-0Richard Sedlacek
-
76'0-1
Dominik Holly -
79'Victor Samuel
Giannis Fivos Botos0-1 -
82'0-2
Sebastian Nebyla -
86'0-2David Puskac
Lamin Jawo -
90'0-2Daniel Soucek
Sebastian Nebyla -
90'0-2Samuel Obinaiah
Richard Sedlacek
-
Pardubice vs Baumit Jablonec: Đội hình chính và dự bị
-
Pardubice3-4-3Baumit Jablonec3-4-1-230Ales Mandous5Jiri Hamza44Simon Bammens43Jason Noslin25Ryan Mahuta19Michal Hlavaty26Samuel Simek15Emmanuel Godwin90Giannis Fivos Botos9Daniel Smekal28Abdoullahi Tanko19Jan Chramosta44Lamin Jawo8Filip Zorvan7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla23Eduard Sobol84Renato Pantalon4Nemanja Tekijaski57Filip Novak99Klemen Mihelak
- Đội hình dự bị
-
40Tobias Boledovic16Tomas Jelinek99Luka Kharatishvili39Samuel Kopasek17Ladislav Krobot18Stepan Misek35Victor Samuel92Bogdan Slyubyk24Tomas Solil12Jan Tredl10Filip VechetaAlexis Alegue Elandi 77Dominik Holly 9Albert Kotlin 33Samuel Lavrincik 17Matej Malensek 42Samuel Obinaiah 62David Puskac 24Daniel Soucek 14David Stepanek 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Radoslav KovacPetr Rada
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Pardubice vs Baumit Jablonec: Số liệu thống kê
-
PardubiceBaumit Jablonec
-
14Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi6
-
-
10Phạt góc6
-
-
6Sút Phạt15
-
-
1Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
2Cứu thua4
-
-
16Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách14
-
-
19Long pass18
-
-
4Successful center6
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản sút3
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn6
-
-
15Ném biên18
-
-
444Số đường chuyền329
-
-
82%Chuyền chính xác79%
-
-
88Pha tấn công74
-
-
53Tấn công nguy hiểm43
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box9
-
-
7Shots Outside Box3
-
-
52Duels Won60
-
-
1.03Expected Goals0.23
-
-
0.52xGOT1.65
-
-
23Touches In Opposition Box13
-
-
19Accurate Crosses16
-
-
38Ground Duels Won40
-
-
14Aerial Duels Won20
-
-
17Clearances31
-
BXH VĐQG Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 25 | 18 | 7 | 0 | 55 | 19 | 36 | 61 | H T T T T T |
| 2 | Sparta Praha | 25 | 15 | 6 | 4 | 49 | 28 | 21 | 51 | T T T H T B |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 25 | 13 | 6 | 6 | 45 | 31 | 14 | 45 | T T T H B T |
| 4 | Baumit Jablonec | 25 | 13 | 6 | 6 | 32 | 25 | 7 | 45 | T H T T B B |
| 5 | Sigma Olomouc | 25 | 11 | 6 | 8 | 26 | 23 | 3 | 39 | T B B T T T |
| 6 | Slovan Liberec | 25 | 10 | 8 | 7 | 37 | 24 | 13 | 38 | T B T B B H |
| 7 | Hradec Kralove | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 32 | 2 | 34 | B T B H T B |
| 8 | MFK Karvina | 25 | 10 | 2 | 13 | 36 | 42 | -6 | 32 | B B B B B B |
| 9 | Tescoma Zlin | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 | 35 | -4 | 31 | B B H H T B |
| 10 | Pardubice | 25 | 7 | 8 | 10 | 31 | 42 | -11 | 29 | H T B B H T |
| 11 | Teplice | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 30 | -6 | 27 | B T H B H H |
| 12 | Bohemians 1905 | 25 | 7 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 27 | H B T T B H |
| 13 | Mlada Boleslav | 25 | 5 | 9 | 11 | 34 | 49 | -15 | 24 | H B H H T H |
| 14 | Synot Slovacko | 25 | 5 | 8 | 12 | 20 | 31 | -11 | 23 | H H B T T H |
| 15 | Banik Ostrava | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 35 | -11 | 22 | H T B H B T |
| 16 | Dukla Prague | 25 | 2 | 10 | 13 | 14 | 36 | -22 | 16 | B B H B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

