Kết quả East Fife vs Alloa Athletic, 22h00 ngày 28/02
Kết quả East Fife vs Alloa Athletic
Đối đầu East Fife vs Alloa Athletic
Phong độ East Fife gần đây
Phong độ Alloa Athletic gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.5
0.80U 2.5
0.911
3.20X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1
0.75U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu East Fife vs Alloa Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Scotland 2025-2026 » vòng 27
-
East Fife vs Alloa Athletic: Diễn biến chính
-
1'0-1
Callum Burnside (Assist:Lewis Stewart) -
23'Destiny Oladipo0-1
-
30'0-1Owen Foster
-
45'0-1Calum Adamson
-
50'0-1Steven Hetherington
-
51'0-1Charlie Dewar
-
61'Jack Healy0-1
-
66'0-2
Charlie Dewar (Assist:Cameron ODonnell)
- BXH Hạng nhất Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
East Fife vs Alloa Athletic: Số liệu thống kê
-
East FifeAlloa Athletic
-
11Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
5Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
1Cứu thua4
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
1Cản sút3
-
-
92Pha tấn công78
-
-
57Tấn công nguy hiểm44
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng nhất Scotland 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inverness | 27 | 17 | 6 | 4 | 47 | 17 | 30 | 57 | H T T H H T |
| 2 | Stenhousemuir | 28 | 13 | 11 | 4 | 38 | 22 | 16 | 50 | H H H T T H |
| 3 | Alloa Athletic | 27 | 13 | 7 | 7 | 39 | 21 | 18 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Hamilton Academical | 28 | 13 | 6 | 9 | 43 | 29 | 14 | 45 | B T B H B T |
| 5 | Queen of South | 28 | 11 | 7 | 10 | 42 | 38 | 4 | 40 | H H B B B H |
| 6 | Peterhead | 26 | 10 | 5 | 11 | 38 | 47 | -9 | 35 | H H H T T B |
| 7 | Montrose | 28 | 9 | 7 | 12 | 36 | 50 | -14 | 34 | H B T H H B |
| 8 | East Fife | 28 | 8 | 4 | 16 | 26 | 51 | -25 | 28 | B T B B B B |
| 9 | Cove Rangers | 28 | 6 | 8 | 14 | 31 | 36 | -5 | 26 | H B T H B T |
| 10 | Kelty Hearts | 28 | 3 | 9 | 16 | 24 | 53 | -29 | 18 | H H H H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

