Phong độ KF Laci gần đây, KQ KF Laci mới nhất
Phong độ KF Laci gần đây
-
07/03/2026KF LaciApolonia Fier 11 - 1W
-
28/02/20261 Lushnja KSKF Laci0 - 2W
-
21/02/2026KF LaciLuftetari1 - 0W
-
14/02/2026KF LaciBesa Kavaje1 - 0W
-
07/02/2026Lushnja KSKF Laci0 - 1W
-
31/01/2026KF LaciLuftetari1 - 0W
-
24/01/2026BurreliKF Laci0 - 1W
-
17/01/2026KF LaciKS Perparimi Kukesi1 - 0W
-
10/01/20261 KS BylisKF Laci1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
-
30/12/2025Partizani TiranaKF Laci0 - 0L
Thống kê phong độ KF Laci gần đây, KQ KF Laci mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ KF Laci gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Albania | 8 | 8 | 0 | 0 |
Phong độ KF Laci gần đây: theo giải đấu
-
30/12/2025Partizani TiranaKF Laci0 - 0L
-
10/01/20261 KS BylisKF Laci1 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [3-2]
-
07/03/2026KF LaciApolonia Fier 11 - 1W
-
28/02/20261 Lushnja KSKF Laci0 - 2W
-
21/02/2026KF LaciLuftetari1 - 0W
-
14/02/2026KF LaciBesa Kavaje1 - 0W
-
07/02/2026Lushnja KSKF Laci0 - 1W
-
31/01/2026KF LaciLuftetari1 - 0W
-
24/01/2026BurreliKF Laci0 - 1W
-
17/01/2026KF LaciKS Perparimi Kukesi1 - 0W
- Kết quả KF Laci mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KF Laci mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả KF Laci mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Laci gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Laci (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| KF Laci (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Albania mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 36 | 21 | 15 | 51 | T T T B T B |
| 2 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 33 | 21 | 12 | 49 | H T B T H T |
| 3 | Egnatia | 26 | 13 | 7 | 6 | 30 | 20 | 10 | 46 | H B T H T B |
| 4 | KS Dinamo Tirana | 26 | 10 | 9 | 7 | 31 | 20 | 11 | 39 | B H H H B T |
| 5 | Partizani Tirana | 26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 29 | -2 | 39 | B H T T T T |
| 6 | Teuta Durres | 26 | 7 | 13 | 6 | 22 | 21 | 1 | 34 | H B B T T H |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 26 | 37 | -11 | 27 | H B B T H T |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 22 | 28 | -6 | 26 | H B H B B B |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 25 | 34 | -9 | 24 | H B H B H T |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 20 | 41 | -21 | 21 | T H B B B B |
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania