Phong độ Fiorentino gần đây, KQ Fiorentino mới nhất
Phong độ Fiorentino gần đây
-
07/03/2026SP CosmosFiorentino0 - 0W
-
28/02/2026FiorentinoTre Fiori0 - 1L
-
21/02/2026FiorentinoAC Juvenes0 - 0W
-
15/02/2026SS VirtusFiorentino0 - 0L
-
12/02/2026SP La FioritaFiorentino0 - 0W
-
08/02/2026FiorentinoFolgore/Falciano0 - 3L
-
01/02/2026SP DomagnanoFiorentino 11 - 2W
-
24/01/2026FiorentinoSan Giovanni0 - 0L
-
21/01/20261 S.S PennarossaFiorentino2 - 1W
-
17/01/20261 FiorentinoTre Penne0 - 2L
Thống kê phong độ Fiorentino gần đây, KQ Fiorentino mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Fiorentino gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG San Marino | 10 | 5 | 0 | 5 |
Phong độ Fiorentino gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026SP CosmosFiorentino0 - 0W
-
28/02/2026FiorentinoTre Fiori0 - 1L
-
21/02/2026FiorentinoAC Juvenes0 - 0W
-
15/02/2026SS VirtusFiorentino0 - 0L
-
12/02/2026SP La FioritaFiorentino0 - 0W
-
08/02/2026FiorentinoFolgore/Falciano0 - 3L
-
01/02/2026SP DomagnanoFiorentino 11 - 2W
-
24/01/2026FiorentinoSan Giovanni0 - 0L
-
21/01/20261 S.S PennarossaFiorentino2 - 1W
-
17/01/20261 FiorentinoTre Penne0 - 2L
- Kết quả Fiorentino mới nhất ở giải VĐQG San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fiorentino gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fiorentino (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Fiorentino (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 24 | 18 | 5 | 1 | 52 | 11 | 41 | 59 | T T T T H T |
| 2 | Tre Fiori | 24 | 18 | 5 | 1 | 51 | 11 | 40 | 59 | T H H B T T |
| 3 | Tre Penne | 24 | 17 | 5 | 2 | 52 | 14 | 38 | 56 | T T H T T T |
| 4 | SP La Fiorita | 24 | 13 | 9 | 2 | 50 | 22 | 28 | 48 | T B T H T H |
| 5 | Folgore/Falciano | 24 | 14 | 5 | 5 | 52 | 25 | 27 | 47 | T T H T T H |
| 6 | SP Domagnano | 24 | 11 | 6 | 7 | 48 | 24 | 24 | 39 | B B T T T B |
| 7 | Fiorentino | 24 | 11 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 36 | B T B T B T |
| 8 | SP Cosmos | 24 | 9 | 8 | 7 | 25 | 17 | 8 | 35 | T H H T T B |
| 9 | AC Juvenes | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 33 | -5 | 28 | B T B B B B |
| 10 | SP Libertas | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 47 | -19 | 28 | T B T H B T |
| 11 | San Giovanni | 24 | 5 | 9 | 10 | 19 | 32 | -13 | 24 | B B T T H T |
| 12 | S.S Pennarossa | 24 | 5 | 6 | 13 | 23 | 46 | -23 | 21 | B H B B H B |
| 13 | Faetano | 24 | 5 | 4 | 15 | 20 | 47 | -27 | 19 | T H B B B B |
| 14 | San Marino Academy U22 | 24 | 3 | 5 | 16 | 21 | 50 | -29 | 14 | B H T B H T |
| 15 | Cailungo | 24 | 2 | 4 | 18 | 17 | 51 | -34 | 10 | B H B B B B |
| 16 | Murata | 24 | 1 | 4 | 19 | 16 | 61 | -45 | 7 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino